Kreismontas Lukas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jonava 32 29:03 11.8 4.5 1.2 51.6% 45.2% 79.2% 0 0
LKL LKL 28 29:35 12.2 4.6 1.1 53.0% 48.2% 80.4% 0 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 4 25:16 9 4 1.5 40.0% 21.4% 72.2% 0 0
Jonava 53 21:28 5.7 3.2 1 44.2% 37.0% 74.3% 0 0
Lithuania 3 14:21 7 1 1.7 41.7% 40.0% 100.0% 0 0
Jonava 34 25:23 7.3 3.8 1.2 46.2% 29.9% 78.3% 1 0
Jonava 12 27:16 6.2 4.2 2.2 42.1% 26.7% 70.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions