Krebs Tanner

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Australia 2 28:05 23 4.5 2 50.0% 57.1% 100.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 28:05 23 4.5 2 50.0% 57.1% 100.0% 0 0
Melbourne United 32 17:54 7.8 3.5 1 44.5% 40.4% 90.0% 0 0
Melbourne United 37 12:32 5.2 2 0.4 41.1% 40.2% 80.0% 0 0
Melbourne United 32 13:23 5.4 1.9 0.6 42.0% 36.1% 76.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions