Kravitz Yair

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Israel 4 8:55 0.8 1 0.5 50.0% 0.0% 50.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 8:55 0.8 1 0.5 50.0% 0.0% 50.0% 0 0
Hapoel Holon 29 22:34 7.3 0.4 4.2 41.6% 33.8% 69.4% 2 0
Hapoel Holon 14 21:05 5.3 2.6 3.1 33.3% 29.0% 81.0% 0 0
Nes Ziona 31 21:28 7.6 3 4.2 35.4% 28.3% 66.2% 0 0
Israel Nes Ziona 8 20:01 5.8 4.1 1.9 36.6% 47.1% 72.7% 0 0
Nes Ziona 25 24:56 7.3 3.2 3.8 36.0% 28.7% 73.2% 1 1
Nes Ziona Israel 4 17:48 3.8 3 1.2 19.0% 37.5% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions