Kravish David

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Unicaja 3 19:26 5.7 4 2.3 44.4% 20.0% 0% 0 0
Cúp Liên lục địa Cúp Liên lục địa 3 19:26 5.7 4 2.3 44.4% 20.0% 0% 0 0
Unicaja 11 15:38 5.7 3.4 1.6 39.1% 14.3% 77.8% 0 0
Unicaja 7 20:09 8.4 4 2.1 41.0% 36.4% 83.3% 0 0
Unicaja 34 16:58 7.1 3.2 1.6 50.2% 24.5% 92.9% 0 0
Unicaja 17 16:36 8.5 2.9 1.1 63.1% 30.4% 85.7% 0 0
Unicaja 37 16:57 7.2 3.8 1.2 52.4% 25.8% 85.7% 0 0
Unicaja Bulgaria 16 19:32 10.2 4.4 1.6 55.0% 50.0% 72.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions