Krause

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
SESI Araraquara W 7 17:40 3.9 1.4 0.7 34.4% 28.6% 33.3% 0 0
LBF W LBF W 7 17:40 3.9 1.4 0.7 34.4% 28.6% 33.3% 0 0
LCC W 6 25:53 2.2 2.5 2 10.5% 10.0% 50.0% 0 0
SESI Araraquara W Brazil U19 W 15 7:33 1.3 1.3 0.5 35.0% 21.4% 50.0% 0 0
LCC W 11 22:40 3.5 2.3 2.3 21.7% 5.0% 78.3% 0 0
SESI Araraquara W 6 5:00 1.2 0.5 0.3 37.5% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions