Krause Kristofer

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jena 35 13:59 3.7 2.4 0.4 33.8% 27.5% 85.7% 0 0
BBL BBL 32 13:48 3.9 2.2 0.5 34.9% 28.1% 83.3% 0 0
German Cup German Cup 3 15:48 1.3 4 0 14.3% 0.0% 100.0% 0 0
Jena 1 21:59 5 3 1 20.0% 0.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions