Kramer David

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Germany 4 25:08 14.8 5.8 2 37.2% 32.0% 65.5% 1 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 25:08 14.8 5.8 2 37.2% 32.0% 65.5% 1 0
Real Madrid 1 8:20 0 2 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Real Madrid 29 12:36 6.3 1.8 0.4 48.8% 40.8% 75.7% 0 0
Real Madrid Germany Valencia 17 12:21 3.8 1.5 0.7 39.7% 35.0% 55.6% 0 0
Tenerife 37 18:16 10.9 1.9 0.8 35.4% 31.5% 37.9% 0 0
Germany Tenerife 16 19:09 11.2 1.9 0.9 49.6% 46.7% 74.1% 0 0
Granada 33 21:24 9.9 3 0.8 41.8% 32.2% 64.9% 0 0
Germany 6 22:55 15.5 4 1.2 50.8% 42.1% 68.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions