Krakovic Jakub

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zlin 29 32:38 16.1 11 3.9 53.0% 34.8% 70.6% 14 1
NBL NBL 2 34:42 18.5 13.5 2.5 57.9% 0.0% 78.9% 2 0
1. Liga 1. Liga 27 32:29 15.9 10.8 4 52.6% 40.0% 69.8% 12 1
Zlin 25 27:37 15 8.8 2.7 51.0% 15.0% 73.9% 10 0
Brno 31 13:09 3.8 2.3 0.8 40.5% 23.5% 60.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions