Kraker Mehryn

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sleza Wroclaw W 3 23:45 8.3 2.3 4.7 50.0% 46.2% 50.0% 0 0
Polish Cup W Polish Cup W 3 23:45 8.3 2.3 4.7 50.0% 46.2% 50.0% 0 0
Sleza Wroclaw W 37 24:11 10.8 3.6 3 45.0% 35.2% 66.1% 0 0
Lulea W 26 28:52 20.3 4.8 5.6 55.6% 43.3% 71.2% 2 1
Bendigo W 20 28:52 10.9 3.1 3.7 43.4% 36.4% 69.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions