Krajcovic Simon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slovakia 3 16:43 5.7 3 3.7 29.4% 27.3% 66.7% 0 0
EuroBasket EuroBasket 3 16:43 5.7 3 3.7 29.4% 27.3% 66.7% 0 0
Slovakia 4 22:40 9.2 3.2 4.8 28.1% 33.3% 87.5% 0 0
Giessen 1 29:31 4 3 6 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
Giessen 1 28:23 17 3 5 66.7% 75.0% 100.0% 0 0
Giessen 2 24:32 4.5 2.5 4.5 18.8% 20.0% 50.0% 0 0
Slovakia 15 26:46 9 3.7 4 32.4% 28.9% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions