Kozina Lara

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Triglav W 21 34:23 12.6 8.5 1.9 59.3% 19.4% 84.0% 6 0
1 SKL W 1 SKL W 21 34:23 12.6 8.5 1.9 59.3% 19.4% 84.0% 6 0
Triglav W 22 29:24 11.1 6.5 1.9 59.5% 28.6% 83.7% 2 0
Triglav W 26 31:05 10 7.8 2.4 49.1% 30.8% 79.1% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions