Kozak Michal

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Srsni Pisek 41 16:41 4.3 4 1 45.0% 23.1% 50.0% 0 0
NBL NBL 39 16:40 4.2 3.8 0.9 44.9% 23.7% 54.5% 0 0
Czech Cup Czech Cup 2 16:54 6 6.5 1.5 45.5% 0.0% 33.3% 0 0
Slavia Prague 34 21:58 6.2 5.6 1 51.7% 19.2% 41.3% 2 0
Czech Republic 1 9:37 2 2 0 33.3% 0.0% 0% 0 0
Zwolle 38 18:53 4.4 4.1 0.8 42.8% 30.2% 59.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions