Kovtun Anastasiia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chomutov W Slovanka W 28 17:04 3.8 4.6 0.5 44.6% 25.0% 45.2% 1 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 16:38 4.7 3.8 0.3 61.1% 0% 60.0% 0 0
ZBL W ZBL W 22 17:12 3.5 4.8 0.5 41.0% 25.0% 38.1% 1 0
Ukraine W 4 9:25 4.5 4.8 1 56.2% 0% 0.0% 1 0
LOH 2028 Chomutov W 1 28:25 18 12 0 87.5% 0% 80.0% 1 0
Chomutov W LOH 2028 Chomutov W 32 17:49 4.2 5.1 0.3 43.7% 0.0% 64.4% 3 0
Chomutov W 1 6:16 0 1 0 0% 0% 0% 0 0
Chomutov W 10 7:53 3.5 3.1 0 66.7% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions