Kovar Ondrej

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chomutov 25 30:25 13.4 9.8 1.2 46.9% 16.7% 46.7% 9 0
1. Liga 1. Liga 25 30:25 13.4 9.8 1.2 46.9% 16.7% 46.7% 9 0
Chomutov 20 27:01 11.3 9.9 1.4 47.2% 22.7% 43.0% 7 0
Chomutov 20 22:19 8.7 5.3 1.1 57.1% 50.0% 51.9% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions