Kovacs Renata

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CSU Brasov W 5 28:34 8.6 3.8 0.4 26.0% 20.0% 69.6% 0 0
Liga National W Liga National W 5 28:34 8.6 3.8 0.4 26.0% 20.0% 69.6% 0 0
Romania W 1 2:30 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Cluj Napoca W 25 20:38 4.1 2.2 1 35.0% 26.7% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions