Kovacs Benedek

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Soproni KC 29 15:37 5.1 1.6 0.4 48.2% 44.1% 90.9% 0 0
Hungarian Cup Hungarian Cup 1 13:20 5 2 0 100.0% 100.0% 0% 0 0
NBA NBA 28 15:42 5.1 1.5 0.5 47.3% 43.3% 90.9% 0 0
Szombathely Kormend 36 9:05 2.8 1.3 0.2 51.5% 34.2% 70.8% 0 0
Szombathely 7 5:50 1 0.7 0 50.0% 33.3% 100.0% 0 0
Szombathely 31 12:41 3.6 1.9 0.4 44.4% 37.7% 78.6% 0 0
Szombathely 2 1:58 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions