Kovacevic Viktor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slovan Bratislava 20 20:21 7 3.8 1.1 50.5% 35.1% 76.9% 0 0
Extraliga Extraliga 13 21:05 7.7 4.2 1.3 50.0% 34.8% 75.0% 0 0
ENBL ENBL 7 18:59 5.9 2.9 0.6 51.5% 35.7% 100.0% 0 0
Giessen 1 22:32 9 5 3 20.0% 0% 70.0% 0 0
Zlatibor 25 27:22 15 6.5 1.9 64.7% 33.3% 66.7% 4 0
Zlatibor 14 27:42 11.8 6.1 1.7 53.8% 25.0% 62.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions