Koumis Michalis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cyprus 4 21:17 2.5 6.2 0.8 41.7% 0% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 21:17 2.5 6.2 0.8 41.7% 0% 0% 0 0
Keravnos 21 7:58 0.7 1.4 0.4 38.9% 0% 0% 0 0
Cyprus Keravnos 13 12:53 0.9 2 0.3 25.0% 0% 66.7% 0 0
Keravnos 25 12:01 2.6 3.7 0.7 58.8% 0% 23.5% 1 0
Keravnos 4 5:38 1.5 1 0.2 75.0% 0% 0.0% 0 0
Keravnos 22 11:16 2.7 3.8 0.6 43.5% 25.0% 33.3% 1 0
Keravnos Cyprus 25 11:08 1.3 2 0.5 34.1% 0% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions