Kotsev Martin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cherno More Shumen 17 14:39 4.7 3 2.4 46.1% 16.7% 72.7% 0 0
NBL NBL 17 14:39 4.7 3 2.4 46.1% 16.7% 72.7% 0 0
Cherno More 1 26:04 8 6 3 57.1% 0.0% 0% 0 0
Cherno More 26 24:18 7.4 4.3 4.7 48.5% 10.5% 60.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions