Kosut Emircan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Turk Telekom 14 5:20 1 0.9 0.1 41.7% 0% 57.1% 0 0
Super Ligi Super Ligi 14 5:20 1 0.9 0.1 41.7% 0% 57.1% 0 0
Turk Telekom 5 7:43 1.4 2.2 0.2 40.0% 100.0% 100.0% 0 0
Buyukcekmece 31 13:42 3.6 3 1 52.9% 0.0% 59.4% 0 0
Buyukcekmece 25 14:22 5 3.4 1 60.4% 66.7% 56.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions