Kostowicz Stephanie

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rapid Bucuresti W 6 26:47 17.3 6.7 1.3 68.8% 0.0% 80.0% 2 0
EuroCup Women EuroCup Women 3 23:57 13.7 4.7 1 66.7% 0% 100.0% 0 0
Liga National W Liga National W 3 29:37 21 8.7 1.7 70.3% 0.0% 73.3% 2 0
Bulgaria W 1 18:01 12 10 1 57.1% 0% 66.7% 1 0
Zabiny Brno W 14 28:01 9.4 6.3 2.9 54.5% 44.4% 75.6% 3 0
Zabiny Brno W 26 26:25 12.8 6.8 1.8 63.1% 0.0% 62.8% 2 0
San Martino W 15 32:37 15.2 12.3 2 55.2% 0.0% 76.7% 11 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions