Kostov Chavdar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rilski Sportist 2 22:58 12.5 2 1.5 46.7% 44.4% 87.5% 0 0
Bulgarian Cup Bulgarian Cup 2 22:58 12.5 2 1.5 46.7% 44.4% 87.5% 0 0
Rilski Sportist 32 19:31 8.2 2 1.8 43.4% 35.1% 80.0% 0 0
Rilski Sportist 4 22:45 9.8 2.5 1.8 37.9% 27.8% 80.0% 0 0
Rilski Sportist 30 20:28 8.7 2.7 2.3 43.0% 34.8% 86.4% 0 0
Rilski Sportist Benfica 11 20:22 9.8 1.8 1.1 43.2% 41.5% 86.2% 0 0
Rilski Sportist 40 25:23 11.6 3 2.2 42.7% 32.4% 81.2% 0 0
Bulgaria 6 27:23 10.8 4.2 1.2 43.4% 35.5% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions