Kostoski Aleksandar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rabotnicki 12 27:19 7.1 3 4.1 33.3% 31.6% 83.3% 0 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 1 19:16 7 0 2 25.0% 33.3% 100.0% 0 0
Superleague Superleague 11 28:03 7.1 3.3 4.3 33.8% 31.5% 78.6% 0 0
Pelister 27 24:33 7.1 2.1 2.2 38.3% 35.5% 90.9% 0 0
Pelister 6 25:29 8 2.2 3.5 32.6% 32.4% 100.0% 0 0
Pelister 31 28:52 9.9 3.3 3.6 40.1% 38.9% 92.6% 0 0
Pelister 13 26:29 7.8 2.3 2.7 32.4% 34.1% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions