Kosonen Roosa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
PeKa W 41 26:54 10.1 7.7 1.4 59.3% 48.1% 71.4% 6 0
EuroCup Women EuroCup Women 5 26:24 8 7.4 1.6 59.3% 50.0% 50.0% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 36 26:58 10.4 7.8 1.4 59.3% 47.7% 72.9% 6 0
Finland W 2 6:06 1 1.5 0.5 100.0% 0% 0% 0 0
PeKa W 36 33:10 10.8 9.2 1.6 60.1% 46.0% 79.5% 11 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions