Kosi Jan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tamis 10 19:06 7.7 2.9 1.3 50.8% 0.0% 63.0% 0 0
First League First League 10 19:06 7.7 2.9 1.3 50.8% 0.0% 63.0% 0 0
Helios Domzale Terme Olimia Podčetrtek 18 14:29 6.1 3.4 1 58.7% 12.5% 63.6% 0 0
Helios Domzale 11 12:51 4.5 2.5 0.7 59.3% 50.0% 56.7% 0 0
Cedevita Junior Zabok 27 16:16 6.3 3.4 0.7 55.7% 20.0% 56.8% 0 0
Cedevita Junior 10 25:39 9.1 4.7 1.5 50.0% 33.3% 65.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions