Koshi Atik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vellaznimi 27 22:34 4.7 1.8 1.2 35.4% 29.9% 75.0% 0 0
Liga Unike Liga Unike 2 18:22 3.5 2 1.5 25.0% 25.0% 100.0% 0 0
Superliga Superliga 25 22:54 4.8 1.8 1.2 36.1% 30.4% 73.3% 0 0
Vellaznimi 36 22:57 5.6 2.4 1.2 35.8% 32.8% 72.2% 0 0
Vellaznimi 28 15:37 3.5 1.4 1.3 34.8% 31.8% 76.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions