Kos Marat

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Croatia U20 1 14:33 4 2 0 20.0% 33.3% 50.0% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 1 14:33 4 2 0 20.0% 33.3% 50.0% 0 0
Samobor 34 16:05 5.5 1.9 0.6 40.5% 27.0% 82.5% 0 0
Jazine 26 16:00 6.3 2.2 1.2 44.4% 24.6% 83.3% 0 0
Bosco 34 23:34 7.4 2.4 1.7 38.8% 33.8% 81.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions