Kornet Luke

Kornet Luke

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
San Antonio Spurs 90 18:43 6 5.6 1.6 64.4% 100.0% 81.6% 4 0
NBA NBA 90 18:43 6 5.6 1.6 64.4% 100.0% 81.6% 4 0
San Antonio Spurs 3 26:43 8.7 7.3 1 60.0% 0% 88.9% 0 0
Boston Celtics 88 18:19 6 5.2 1.5 0.0% 0.0% 72.0% 3 0
Boston Celtics 76 14:33 4.8 3.9 1 100.0% 100.0% 90.6% 1 0
Boston Celtics 1 16:39 6 4 2 0% 0% 0% 0 0
Boston Celtics 67 10:45 3.9 2.7 0.7 28.6% 28.6% 91.4% 0 0
Boston Celtics 10 1:45 0.7 0.5 0.1 100.0% 100.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions