Korkmaz Can

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Galatasaray 26 16:31 6.9 1.6 1.9 39.0% 36.7% 85.7% 0 0
Super Ligi Super Ligi 26 16:31 6.9 1.6 1.9 39.0% 36.7% 85.7% 0 0
Galatasaray 15 14:24 4.1 1.1 1.9 40.9% 38.9% 91.7% 0 0
Galatasaray 1 4:02 3 2 1 50.0% 50.0% 0% 0 0
Turkey Galatasaray 4 16:34 5 1.5 1.2 24.0% 17.6% 100.0% 0 0
Darussafaka 24 19:49 9.7 2 3.5 36.6% 33.6% 77.5% 2 0
Darussafaka 6 20:47 8.7 2.5 3.3 31.8% 31.0% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions