Kopycki Pawel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spojnia Stargard 32 7:07 1.3 1.4 0.2 48.6% 18.2% 55.6% 0 0
1 Liga 1 Liga 32 7:07 1.3 1.4 0.2 48.6% 18.2% 55.6% 0 0
MKKS Koszalin 34 13:53 3.4 2.5 0.7 63.2% 0.0% 46.7% 0 0
Dziki Warszawa 16 1:57 0.5 0.3 0 66.7% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions