Kopriva Adam

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
USK Prague USK Prague B 12 7:21 0.8 1.1 0.2 37.5% 0% 50.0% 0 0
NBL NBL 2 2:02 0 0 0 0.0% 0% 0% 0 0
1. Liga 1. Liga 10 8:25 0.9 1.3 0.3 42.9% 0% 50.0% 0 0
USK Prague 1 1:44 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
USK Prague B USK Prague 29 10:16 2 2.2 0.2 42.9% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions