Koppke Benjamin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chemnitz 1 1:48 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
BBL BBL 1 1:48 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Chemnitz 2 0:55 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Chemnitz 7 1:17 0 0.1 0 0.0% 0% 0% 0 0
Chemnitz 7 2:14 1.3 0.7 0.1 50.0% 100.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions