Koppens Tom

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Melbourne United 20 5:02 2 0.8 0.3 51.7% 25.0% 66.7% 0 0
NBL NBL 20 5:02 2 0.8 0.3 51.7% 25.0% 66.7% 0 0
Melbourne United 12 2:52 0.7 1.1 0.2 18.2% 20.0% 50.0% 0 0
Melbourne United 4 1:07 0.5 0 0 0.0% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions