Kononuchenko Daria

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Samorin W 31 28:45 7.7 5.5 1.8 35.1% 27.6% 75.5% 1 0
Extraliga W Extraliga W 31 28:45 7.7 5.5 1.8 35.1% 27.6% 75.5% 1 0
Ukraine W 3 14:36 3.7 4.3 2.7 23.5% 20.0% 50.0% 0 0
UMB Banska Bystrica W Hradec Kralove W 18 20:34 6.2 5 1.1 38.9% 31.0% 57.6% 1 0
Hradec Kralove W 2 10:36 0 1.5 0.5 0.0% 0.0% 0% 0 0
Frankivsk-Prykarpattia W 27 30:59 9.6 6.1 1.9 43.2% 24.2% 65.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions