Kone Kevin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caen 29 11:10 2.4 3.5 0.7 38.6% 0% 63.6% 0 0
Pro B Pro B 29 11:10 2.4 3.5 0.7 38.6% 0% 63.6% 0 0
Caen 37 13:36 4.4 3.5 0.5 16.7% 0% 66.1% 0 0
Caen 1 24:42 9 12 1 57.1% 0.0% 100.0% 0 0
Stjarnan St. Chamond 20 22:58 11.2 11.6 1.1 50.6% 0.0% 54.9% 10 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions