Kone Bazoumana

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Wurzburg 32 13:01 3.7 1.3 0.8 30.1% 23.1% 84.4% 0 0
German Cup German Cup 1 11:33 1 1 1 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
BBL BBL 31 13:03 3.8 1.3 0.8 31.2% 23.5% 86.0% 0 0
Wurzburg Ivory Coast 8 13:53 4.6 1 1.1 32.4% 20.0% 83.3% 0 0
Wurzburg 2 8:09 1 1 0 50.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions