Kondic Kosta

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mega Basket Dubai 32 13:50 6.1 1.4 1.2 43.1% 33.0% 90.2% 0 0
Korac cup Korac cup 2 19:06 9.5 1 2 31.6% 30.8% 100.0% 0 0
ABA League ABA League 14 15:40 7.5 1.6 1.2 47.9% 34.8% 91.3% 0 0
EuroLeague EuroLeague 16 11:34 4.4 1.2 1.1 40.7% 31.6% 86.7% 0 0
Mega Basket 21 25:14 14.4 2.9 2.1 39.2% 36.4% 84.6% 0 0
Igokea 14 18:49 7.6 3.5 2.7 37.6% 26.7% 60.0% 0 0
Igokea 24 16:14 7.2 2.7 2.5 39.3% 31.1% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions