Koller Daniel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
NEXTGEN Slovakia 2 15:52 4 5.5 1.5 37.5% 0.0% 66.7% 0 0
Extraliga Extraliga 2 15:52 4 5.5 1.5 37.5% 0.0% 66.7% 0 0
Inter Bratislava 16 13:23 2.4 2.1 0.6 42.9% 28.6% 100.0% 0 0
Inter Bratislava 1 17:00 8 3 0 33.3% 28.6% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions