Kolenda Lukasz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Poland 4 12:20 7.8 1 2.2 36.0% 31.2% 72.7% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 12:20 7.8 1 2.2 36.0% 31.2% 72.7% 0 0
Rostock 33 20:36 9.7 1.8 1.9 40.9% 36.5% 82.8% 0 0
Rostock 10 22:26 11.1 2.1 2 41.9% 32.0% 92.0% 0 0
Gdynia 27 29:55 18.6 1.7 3.4 41.2% 34.0% 85.4% 0 0
Slask Wroclaw 17 15:02 6.8 0.8 1.7 37.8% 26.4% 87.1% 0 0
Slask Wroclaw Poland 10 23:28 10.2 2 3.1 44.0% 40.0% 69.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions