Koldomasov Ivan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Dnipro 29 15:50 3.6 2 2.7 33.7% 33.3% 76.9% 0 0
Super League Super League 29 15:50 3.6 2 2.7 33.7% 33.3% 76.9% 0 0
BC Dnipro 2 11:41 0 0.5 1 0.0% 0.0% 0% 0 0
BC Dnipro 4 16:45 5.8 0.5 2.5 43.8% 30.0% 75.0% 0 0
BC Dnipro 8 21:31 4.2 1.8 2.4 43.3% 25.0% 44.4% 0 0
BC Dnipro 20 16:12 3.6 2.1 2.6 38.8% 25.0% 73.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions