Kolchenko Oleksandr

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Stariy Lutsk 10 32:13 14.3 4.4 2.7 38.3% 29.2% 88.6% 0 0
Super League Super League 10 32:13 14.3 4.4 2.7 38.3% 29.2% 88.6% 0 0
T-REX 8 29:58 18.4 7.9 6 34.0% 34.0% 77.8% 3 2
Stariy Lutsk 10 26:56 16.6 3.5 1.6 41.3% 41.0% 89.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions