Kolasangiani Yasin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shahrdari Gorgan 2 9:04 4.5 0.5 0 42.9% 33.3% 0% 0 0
Super League Super League 2 9:04 4.5 0.5 0 42.9% 33.3% 0% 0 0
Shahrdari Gorgan 12 7:42 2.4 2.2 0.4 48.0% 18.2% 50.0% 0 0
Shahrdari Gorgan 8 9:50 2.6 1.9 0.8 38.1% 35.7% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions