Kolar Martin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Polabi 13 28:57 13.2 7.4 2.1 42.5% 35.8% 50.0% 2 0
1. Liga 1. Liga 13 28:57 13.2 7.4 2.1 42.5% 35.8% 50.0% 2 0
Polabi 24 34:35 19.6 10 2.5 40.6% 35.7% 67.6% 14 0
Polabi 19 31:11 17.3 9.4 3.5 43.2% 35.4% 65.4% 10 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions