Kolar Adam

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
USK Prague USK Prague B Polabi 24 19:22 9.7 3.7 1.2 43.4% 24.7% 63.6% 0 0
NBL NBL 2 4:41 2 0 0 50.0% 0% 0% 0 0
1. Liga 1. Liga 22 20:42 10.4 4 1.4 43.3% 24.7% 63.6% 0 0
USK Prague USK Prague B 27 14:33 5.5 2.4 0.9 36.6% 14.3% 70.0% 0 0
USK Prague B 18 14:43 5.3 2.2 0.7 39.8% 17.9% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions