Kok Jito

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hyeres-Toulon 32 23:30 8 4.7 1.5 53.1% 0.0% 72.4% 0 0
Pro B Pro B 32 23:30 8 4.7 1.5 53.1% 0.0% 72.4% 0 0
Hyeres-Toulon 4 24:22 4.2 4.5 1.5 42.9% 0.0% 83.3% 0 0
St. Chamond 38 21:48 8 3.9 0.9 50.0% 0.0% 69.1% 1 0
St. Chamond 1 22:51 4 6 2 50.0% 0% 0% 0 0
Den Bosch 37 23:18 8.1 4.2 1.3 58.1% 16.7% 70.6% 0 0
Den Bosch 8 22:13 6.6 2.8 0.6 54.3% 0.0% 71.4% 0 0
Den Bosch 4 18:30 1.5 2.8 2.8 20.0% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions