Koizar Sigi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Duches Klosterneuburg W 18 31:51 16.3 7.8 5.7 45.7% 32.7% 81.1% 8 0
Superliga Women Superliga Women 18 31:51 16.3 7.8 5.7 45.7% 32.7% 81.1% 8 0
Duches Klosterneuburg W 6 25:57 13.5 4.7 3.7 67.4% 57.1% 80.0% 0 0
Austria W 2 34:27 16 8.5 5 50.0% 44.4% 80.0% 0 0
Phoenix Constanta W 33 21:13 7.7 4.2 1.8 45.6% 31.3% 82.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions