Kocovic Nikola

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CSM Oradea Cacak 94 26 19:27 7.8 2.3 2.4 46.6% 33.3% 84.3% 1 0
Divizia A Divizia A 18 13:39 4.7 1.6 1.3 40.7% 24.1% 80.5% 0 0
First League First League 8 32:30 14.8 4 4.9 51.6% 40.5% 88.1% 1 0
CSM Oradea 6 16:24 4.7 0.3 0.3 31.2% 36.4% 87.5% 0 0
Cacak 94 Czarni Slupsk 26 26:36 8.7 3 4.3 38.6% 29.8% 78.0% 2 0
Borac Mozzart Sutjeska 20 29:55 10.6 3 3.8 44.7% 41.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions