Kochetkov Dmitry

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ChelSU Kostanay 29 24:24 5.3 4.2 1.8 34.7% 21.9% 43.9% 1 0
Higher League Higher League 29 24:24 5.3 4.2 1.8 34.7% 21.9% 43.9% 1 0
ChelSU Kostanay 14 16:02 4.6 2.1 0.6 34.3% 29.6% 55.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions