Koca Yavuz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sakarya BB 24 22:36 7.6 7.1 1.5 51.1% 0.0% 68.8% 4 0
TB2L TB2L 24 22:36 7.6 7.1 1.5 51.1% 0.0% 68.8% 4 0
OGM Ormanspor 1 17:20 7 5 1 66.7% 0% 75.0% 0 0
Gemlik 4 6:56 0.5 0.8 1 16.7% 0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions