Kobakhidze Giorgi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Margveti 6 21:31 11.5 2.7 2.7 41.3% 36.2% 0% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 6 21:31 11.5 2.7 2.7 41.3% 36.2% 0% 0 0
Margveti 23 20:53 7.6 1.6 1 39.2% 33.9% 78.6% 0 0
Orbi 21 20:59 8.7 2.4 2 36.8% 31.2% 72.7% 0 0
Batumi 14 8:12 2.7 1 0.6 53.8% 52.9% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions